ADV7393BCPZ-REEL vs ADV7393WBCPZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của ADV7393BCPZ-REEL bằng Analog Devices và ADV7393WBCPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADV7393WBCPZ-REEL - 10-Bit SD/HD Video Encoder | Analog Devices
ADV7393WBCPZ-REEL ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADV7393BCPZ-REEL | ADV7393WBCPZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | Video ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Product Type | Video Encoder (3 DAC, 10-bit) | Video Encoder IC (10-bit SD/HD) |
| Number of DACs | 3 | 3 (10-bit each) |
| Độ phân giải | 10 bit | 10-bit |
| Supply Voltage (Analog) | 2.7 V to 3.3 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 2.7 V to 3.3 V | — |
| Output Formats | CVBS, S-Video (Y-C), Component (YPrPb/RGB) | Composite (CVBS), S-Video (Y-C), Component (YPrPb) |
| Supported Standards | NTSC, PAL, SECAM, SD/HD (720p/1080i) | — |
| Input Interface | ITU-R BT.601/BT.656 (parallel digital video), I²C control | — |
| Hộp | 40-LFCSP-VQ (6x6 mm) with exposed pad | 40-pin LFCSP-WQ (6x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Control Interface | I²C (2-wire serial) | I2C-compatible (2-wire serial) |
| Trạng thái vòng đời | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Compliant) | — |
| Reel Quantity | 2500 (standard) | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power dissipation in mW] | — |
| Video Standards | — | SD (NTSC/PAL), HD (720p/1080i) |
| Digital I/O Supply Voltage | — | 1.8 V or 3.3 V |
| Analog/DAC Supply Voltage | — | 2.7 V / 3.3 V |
| Maximum DAC Sample Rate | — | 80 MHz |
| Host Interface | — | 8/16/24-bit parallel (ITU-R BT.656 / BT.1120) |
| Input Clock | — | 27 MHz crystal or external clock |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |