ADV7393WBCPZ-REEL vs ADV7391BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7393WBCPZ-REEL bằng Analog Devices và ADV7391BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV7393WBCPZ-REEL ADV7393WBCPZ-REEL - 10-Bit SD/HD Video Encoder | Analog Devices

ADV7393WBCPZ-REEL - 10-Bit SD/HD Video Encoder | Analog Devices

ADV7393WBCPZ-REEL ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7393WBCPZ-REEL ADV7391BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Product Type Video Encoder IC (10-bit SD/HD) —
Number of DACs 3 (10-bit each) 3
Độ phân giải 10-bit 10-bit
Video Standards SD (NTSC/PAL), HD (720p/1080i) NTSC, PAL, 720p, 1080i
Output Formats Composite (CVBS), S-Video (Y-C), Component (YPrPb) CVBS, S-Video (Y-C), Component (YPrPb)
Digital I/O Supply Voltage 1.8 V or 3.3 V —
Analog/DAC Supply Voltage 2.7 V / 3.3 V —
Maximum DAC Sample Rate 80 MHz —
Host Interface 8/16/24-bit parallel (ITU-R BT.656 / BT.1120) —
Control Interface I2C-compatible (2-wire serial) —
Input Clock 27 MHz crystal or external clock —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40°C to +85°C
Hộp 40-pin LFCSP-WQ (6x6 mm) 32-Lead LFCSP-VQ (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Video Encoder
Tỷ lệ lấy mẫu — 297 Msps
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.63 V
Điện áp cung cấp — 81 mA typical
Digital Input Interface — 8-bit or 16-bit with HSYNC/VSYNC
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá