ADXL355BEZ-RL7 vs ADXL357BEZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADXL355BEZ-RL7 bằng Analog Devices và ADXL357BEZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADXL355BEZ-RL7 ADXL355BEZ-RL7 - 3-Axis Digital MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL355BEZ-RL7 - 3-Axis Digital MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL355BEZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADXL357BEZ-RL7 ADXL357BEZ-RL7 - Low Noise 3-Axis MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL7 - Low Noise 3-Axis MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADXL355BEZ-RL7 ADXL357BEZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 3-Axis Digital Accelerometer (MEMS) —
Sensor Axis X, Y, Z —
Khoảng đo ±2 g, ±4 g, ±8 g (selectable) ±10g, ±20g, ±40g
Output Data Rate (max) 1.5 kHz —
Output Interface SPI, I²C —
ADC Resolution 20-bit —
Noise Density (typ.) 25 µg/NL (X/Y) —
Zero-G Offset Drift (typ.) ±0.15 mg/°C —
Sensitivity (typ. @ ±2g) [DATA_NEEDED: sensitivity value in counts/g or LSB/g] —
Điện áp cung cấp 3.3 V (typ.) 2.25 V to 3.6 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: measurement-mode supply current in µA] 200 µA at 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40°C to +125°C
Hộp 14-terminal Ceramic LCC (6 mm × 6 mm) 14-CLCC (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
FIFO 32-sample (built-in) —
Temperature Sensor Integrated —
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant Compliant
Axis — X, Y, Z
Bandwidth — 1 Hz to 1 kHz
Độ dày tiếng ồn — 80 µg/√Hz
0 g Offset Drift — 0.75 mg/°C
Giao diện — SPI, I2C (limited)
Độ phân giải — 20-bit
Packaging — Tape & Reel (RL7)
Self-Test — Built-in

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá