ADXL357BEZ-RL7 vs ADXL357BEZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADXL357BEZ-RL7 bằng Analog Devices và ADXL357BEZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADXL357BEZ-RL7 ADXL357BEZ-RL7 - Low Noise 3-Axis MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL7 - Low Noise 3-Axis MEMS Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADXL357BEZ-RL ADXL357BEZ-RL - 3-Axis Digital Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL - 3-Axis Digital Accelerometer | Analog Devices

ADXL357BEZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADXL357BEZ-RL7 ADXL357BEZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Axis X, Y, Z X, Y, Z
Khoảng đo ±10g, ±20g, ±40g ±10g, ±20g, ±40g (selectable)
Bandwidth 1 Hz to 1 kHz 1Hz ~ 1kHz
Độ dày tiếng ồn 80 µg/√Hz 80 µg/√Hz (typical)
0 g Offset Drift 0.75 mg/°C 0.75 mg/°C (max)
Điện áp cung cấp 2.25 V to 3.6 V 2.25V to 3.6V
Điện áp cung cấp 200 µA at 3.3 V —
Giao diện SPI, I2C (limited) SPI, I2C
Độ phân giải 20-bit —
Hộp 14-CLCC (6x6 mm) 14-CLCC (6x6 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (RL7) —
Self-Test Built-in —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Current Consumption — 150 µA (typical)
Sensitivity — 2560 LSB/g (at ±10g)
FIFO — 32-level
Temperature Sensor — Integrated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá