AFS600-1FG256 vs M1AFS600-1FG256 So sánh

So sánh chi tiết song song của AFS600-1FG256 bằng Microchip Technology và M1AFS600-1FG256 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
AFS600-1FG256 AFS600-1FG256 - 600K Gate Mixed-Signal FPGA | Microchip

AFS600-1FG256 - 600K Gate Mixed-Signal FPGA | Microchip

AFS600-1FG256 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M1AFS600-1FG256 M1AFS600-1FG256 - Fusion FPGA, 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG256 - Fusion FPGA, 600K Gates | Microchip

M1AFS600-1FG256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AFS600-1FG256 M1AFS600-1FG256
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Fusion mixed-signal field-programmable gate array —
System Gates 600,000 gates —
Logic Cells 13,824 logic cells —
Block RAM 108 Kb —
User I/O 119 I/O —
Điện áp cung cấp 1.5 V —
Tần số xung maksimum 350 MHz —
Reported Maximum Frequency 1282.05 MHz —
Technology 130 nm CMOS, 7-layer metal 130nm
Hộp 256-FPBGA, 17 mm x 17 mm —
Số chân 256 pins —
Ball Pitch 1.0 mm —
Speed Grade Grade 1 —
Configuration Memory Nonvolatile flash —
Power-Up Behavior Live at power-up —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C 0°C ~ 85°C (TJ)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS non-compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Series — Fusion
Number of Logic Elements/Cells — [DATA_NEEDED: Number of Logic Elements/Cells]
Total RAM Bits — 110592
Number of I/O — 119
Number of Gates — 600000
Voltage - Supply — 1.425V ~ 1.575V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 256-LBGA
Supplier Device Package — 256-FPBGA (17x17)
Manufacturer Lead Time — 16 weeks
Product Status — Active
Packaging — Tray
Core Voltage — 1.5V
Maximum Frequency — 1282.05MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá