AK4452VN vs AK4456VN So sánh
So sánh chi tiết song song của AK4452VN bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và AK4456VN bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK4456VN - 32-Bit 6-Channel 768 kHz Audio DAC | AKM
AK4456VN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK4452VN | AK4456VN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM (Asahi Kasei Microdevices) | AKM (Asahi Kasei Microdevices) |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Premium stereo audio DAC | 32-bit 6-channel premium audio digital-to-analog converter |
| Architecture | 2-channel DAC with 8-channel VELVET SOUND architecture | — |
| Độ phân giải | 32 bit | — |
| Maximum PCM Input Rate | 768 kHz | 768 kHz |
| Maximum DSD Input Rate | 11.2 MHz | 11.2 MHz |
| Dynamic Range | 115 dB | 115 dB |
| Digital Audio Interface | I2S | — |
| Digital Filter Processing | 32-bit | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) | 48-QFN (7 x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Analog Output Type | [DATA_NEEDED: analog output type] | [DATA_NEEDED: analog output type] |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Total Harmonic Distortion plus Noise | [DATA_NEEDED: THD+N] | — |
| Output Reference Voltage | [DATA_NEEDED: output reference voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH compliance] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Number of DAC Channels | — | 6 channels |
| Bit Resolution | — | 32 bit |
| Digital Input Interface | — | I2S |
| Conversion Architecture | — | VELVET SOUND architecture |
| Package Pin Count | — | 48 pins |
| Total Harmonic Distortion Plus Noise | — | [DATA_NEEDED: THD+N] |
| Digital Filter Characteristics | — | 32-bit digital filter processing |