AK4452VN vs AK4458VN So sánh
So sánh chi tiết song song của AK4452VN bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và AK4458VN bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK4452VN | AK4458VN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM (Asahi Kasei Microdevices) | AKM (Asahi Kasei Microdevices) |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Premium stereo audio DAC | 8-channel premium audio digital-to-analog converter |
| Architecture | 2-channel DAC with 8-channel VELVET SOUND architecture | AKM VELVET SOUND |
| Độ phân giải | 32 bit | — |
| Maximum PCM Input Rate | 768 kHz | 768 kHz |
| Maximum DSD Input Rate | 11.2 MHz | 11.2 MHz |
| Dynamic Range | 115 dB | 115 dB |
| Digital Audio Interface | I2S | I2S |
| Digital Filter Processing | 32-bit | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) | 48-QFN (7 mm x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Analog Output Type | [DATA_NEEDED: analog output type] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: analog and digital supply voltage ranges] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Total Harmonic Distortion plus Noise | [DATA_NEEDED: THD+N] | — |
| Output Reference Voltage | [DATA_NEEDED: output reference voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Digital Resolution | — | 32 bit |
| Number of DAC Channels | — | 8 channels |
| Package Type | — | QFN-48 with exposed pad |
| Số lượng chân | — | 48 pins |
| DSD Support | — | Up to 11.2 MHz |
| High-Resolution Audio Support | — | 32-bit PCM up to 768 kHz |
| Automotive Application Suitability | — | Supported as a target application |
| Total Harmonic Distortion Plus Noise | — | [DATA_NEEDED: THD+N] |
| Signal-to-Noise Ratio | — | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] |