AK4621EF-E2 vs AK4621EF So sánh

So sánh chi tiết song song của AK4621EF-E2 bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và AK4621EF bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK4621EF-E2 AK4621EF-E2 - 24-bit 192kHz Stereo Audio CODEC | AKM

AK4621EF-E2 - 24-bit 192kHz Stereo Audio CODEC | AKM

AK4621EF-E2 ✓ Hoạt động
AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK4621EF AK4621EF - 24-bit 192kHz Stereo Audio CODEC | Asahi Kasei Microdevices

AK4621EF - 24-bit 192kHz Stereo Audio CODEC | Asahi Kasei Microdevices

AK4621EF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK4621EF-E2 AK4621EF
Thương hiệu AKM (Asahi Kasei Microdevices) AKM (Asahi Kasei Microdevices)
Danh mục Audio Codecs Audio Codecs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Audio CODEC (ADC + DAC) Audio CODEC (2 ADC + 2 DAC)
Độ phân giải 24-bit 24-bit
Number of Channels 2 (stereo) —
Maximum Sample Rate 192 kHz 192 kHz
ADC Dynamic Range 115 dB 115 dB
DAC Dynamic Range 115 dB 115 dB
ADC Architecture Enhanced Dual-Bit —
DAC Architecture Advanced Multi-Bit (SCF) —
Digital Filter Low Latency —
Giao diện Serial (I2S-compatible) —
Digital Supply Voltage (DVDD) 3.0 V to 3.6 V —
Analog Supply Voltage (AVDD) 4.75 V to 5.25 V —
Hộp 30-VSOP 30-VSOP (LSSOP, 5.60 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Converter Type Sigma Delta —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Minimum Sample Rate — 8 kHz
Number of ADC Channels — 2
Number of DAC Channels — 2
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Architecture (ADC) — Enhanced Dual-Bit (sigma-delta)
Architecture (DAC) — Advanced Multi-Bit with Switched Capacitor Filter
Audio Interface — I2S, left/right-justified, serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá