AK5394AVS vs ADS1274IPAPT So sánh
So sánh chi tiết song song của AK5394AVS bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và ADS1274IPAPT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK5394AVS - 24-bit 192kHz 123dB ADC | AKM (Asahi Kasei)
AK5394AVS ObsoleteTexas Instruments
ADS1274IPAPT - 24-Bit 144kSPS Quad Delta-Sigma ADC | Texas Instruments
ADS1274IPAPT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK5394AVS | ADS1274IPAPT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM (Asahi Kasei Microdevices) | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | AKM (Asahi Kasei Microdevices) | — |
| Part Number | AK5394AVS | — |
| Độ phân giải | 24-bit | 24 bits |
| Number of Channels | 2 (stereo) | 4 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 kHz to 216 kHz | — |
| Maximum Sampling Rate | 192 kHz | — |
| Dynamic Range | 123 dB (A-weighted, typical) | — |
| Modulator Architecture | Advanced multi-bit delta-sigma | — |
| Output Interface | Serial audio data (I2S-compatible) | — |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V (5 V ±5%) | — |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5.25 V | — |
| Power Dissipation | 665 mW (typical) | — |
| Stopband Attenuation | 120 dB (decimation filter) | — |
| Passband Ripple | 0.001 dB (decimation filter) | — |
| Digital HPF | Yes (with offset calibration) | — |
| Hộp | 28-pin SOP (7.50 mm / 0.295" width) | HTQFP-64 (PAP), 10 mm x 10 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Pin Compatibility Note | Semi-pin-compatible with AK5392 / AK5393 (per manufacturer datasheet) | — |
| Sampling Architecture | — | Simultaneous sampling, 4th-order delta-sigma modulator |
| Maximum Data Rate (per channel) | — | 144 kSPS |
| Minimum Data Rate | — | 105 kSPS (High-Speed mode) |
| SNR (High-Resolution mode) | — | 111 dB |
| THD | — | -108 dB |
| Usable Bandwidth | — | 62 kHz |
| Offset Drift | — | 0.8 uV/°C |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +5 V (typical) |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Analog Input Range | — | Differential, Vref = 2.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL3 |