AK5534VN vs AK5558VN So sánh

So sánh chi tiết song song của AK5534VN bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và AK5558VN bằng AKM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK5534VN AK5534VN - 32-Bit 4-Ch 768kHz Audio ADC | AKM

AK5534VN - 32-Bit 4-Ch 768kHz Audio ADC | AKM

AK5534VN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK5534VN AK5558VN
Thương hiệu AKM (Asahi Kasei Microdevices) AKM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type 4-channel differential audio A/D converter —
Độ phân giải 32 bit 32-bit
Maximum Sampling Rate 768 kSPS —
DSD Output Support Up to 11.2 MHz —
Dynamic Range 111 dB 115 dB (single channel), 118 dB (8-to-1 summation)
Integrated Digital Filters 4 selectable types —
Digital Audio Interface TDM —
Number of Channels 4 channels 8
Input Architecture Differential —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Analog Input Type [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Digital Interface Voltage [DATA_NEEDED: digital interface voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS unknown —
Sampling Rate (PCM) — Up to 768 kHz
DSD Output Rate — Up to 11.2 MHz
S/(N+D) — 106 dB
Input Type — Differential analog input
Digital Filters — 4 selectable (sharp, slow, short-delay, low-latency)
Audio Interface — TDM, I2S, DSD
Number of Converters — 1
Architecture — Multi-bit Delta-Sigma
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet]
Danh mục — Audio A/D Converter IC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá