AK8413VQ vs AD7995YRMZ-0 So sánh
So sánh chi tiết song song của AK8413VQ bằng AKM Semiconductor và AD7995YRMZ-0 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7995YRMZ-0 - 10-Bit SAR ADC, 4-Channel I2C | Analog Devices
AD7995YRMZ-0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK8413VQ | AD7995YRMZ-0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM Semiconductor | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Asahi Kasei Microdevices / AKM Semiconductor | — |
| Part Number | AK8413VQ | — |
| Product Category | Data Acquisition - Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Package Type | QFP (surface mount, see datasheet for exact pin count) | — |
| Packaging | Bulk | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Độ phân giải | [DATA_NEEDED: resolution in bits] | 10 bit |
| Number of Channels | [DATA_NEEDED: channel count] | — |
| Sample Rate | [DATA_NEEDED: sample rate in MSPS] | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +125 °C (automotive / YRMZ grade) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | — |
| Lead Free | Yes (RoHS compliant) | — |
| Distributor Stock (as listed) | 13,600 units (icdirectory listing) | — |
| Series | AKM Integrated Circuit (IC) Data Acquisition | — |
| Number of Input Channels | — | 3 or 4 (one pin shared with external reference input) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Conversion Time | — | 1 µs typical |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Analog Input Range | — | 0 V to VDD |
| Serial Interface | — | I2C-compatible (Standard / Fast / High-Speed) |
| I2C Address Variant | — | -0 suffix (specific 7-bit address, see datasheet) |
| Hộp | — | 8-pin MSOP (MO-187AA / RM-8) |
| Integrated Track-and-Hold | — | Yes |
| Sequencer Operation | — | Yes (automatic channel sequencing) |
| Linearity Error | — | 0.0488% (per Partstack listing) |
| Screening Level | — | Automotive |