AK8413VQ vs ADC101S021CISDX So sánh
So sánh chi tiết song song của AK8413VQ bằng AKM Semiconductor và ADC101S021CISDX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK8413VQ | ADC101S021CISDX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM Semiconductor | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Asahi Kasei Microdevices / AKM Semiconductor | — |
| Part Number | AK8413VQ | — |
| Product Category | Data Acquisition - Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Package Type | QFP (surface mount, see datasheet for exact pin count) | — |
| Packaging | Bulk | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Độ phân giải | [DATA_NEEDED: resolution in bits] | 10 bits |
| Number of Channels | [DATA_NEEDED: channel count] | 1 |
| Sample Rate | [DATA_NEEDED: sample rate in MSPS] | 50 kSPS to 200 kSPS |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | — |
| Lead Free | Yes (RoHS compliant) | — |
| Distributor Stock (as listed) | 13,600 units (icdirectory listing) | — |
| Series | AKM Integrated Circuit (IC) Data Acquisition | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Single-Ended |
| Analog Input Voltage Range | — | 0 V to VDD |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (typ, 3.6 V) | — | 0.65 mA |
| Supply Current (typ, 5.25 V) | — | 1.7 mA |
| Power Consumption (3.6 V) | — | 2.34 mW (typ) |
| Power Consumption (5.25 V) | — | 8.9 mW (typ) |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Hộp | — | 6-WSON (2.2 mm x 2.5 mm) |