AK8413VQ vs ADS7822PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AK8413VQ bằng AKM Semiconductor và ADS7822PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments
ADS7822PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK8413VQ | ADS7822PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM Semiconductor | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Asahi Kasei Microdevices / AKM Semiconductor | — |
| Part Number | AK8413VQ | — |
| Product Category | Data Acquisition - Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant (Pb-free suffix G4) |
| Package Type | QFP (surface mount, see datasheet for exact pin count) | — |
| Packaging | Bulk | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Độ phân giải | [DATA_NEEDED: resolution in bits] | 12 bits |
| Number of Channels | [DATA_NEEDED: channel count] | — |
| Sample Rate | [DATA_NEEDED: sample rate in MSPS] | 200 kSPS |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | — |
| Lead Free | Yes (RoHS compliant) | — |
| Distributor Stock (as listed) | 13,600 units (icdirectory listing) | — |
| Series | AKM Integrated Circuit (IC) Data Acquisition | — |
| Number of Input Channels | — | 1 single-ended |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (typ) |
| Power Consumption | — | 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ) |
| Auto Power-Down | — | Yes (between conversions) |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial |
| No Missing Codes | — | 12-bit guaranteed |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | — | 8-PDIP (P) |