AK8418 vs AD7663ASTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AK8418 bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và AD7663ASTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK8418 AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7663ASTZ AD7663ASTZ - 16-Bit 250kSPS Bipolar PulSAR ADC | Analog Devices

AD7663ASTZ - 16-Bit 250kSPS Bipolar PulSAR ADC | Analog Devices

AD7663ASTZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK8418 AD7663ASTZ
Thương hiệu AKM (Asahi Kasei Microdevices) Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Asahi Kasei Microdevices (AKM) —
Manufacturer Part Number AK8418 —
Chức năng Analog-to-Digital Converter (ADC) —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Danh mục Data Acquisition IC —
Hộp LQFP 48-pin LQFP (7x7 mm), ST suffix
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (PulSAR charge-redistribution)
Number of Channels [DATA_NEEDED: number of input channels] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vdd range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] —
Sample Rate [DATA_NEEDED: sample rate (SPS)] —
Giao diện [DATA_NEEDED: digital interface type] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant (Pb-free ST suffix)
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 kSPS
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential (true bipolar ±10 V, 0-5 V, 0-10 V software-selectable)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Digital Supply Voltage (DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
INL (Bất định tích hợp) — ±3 LSB max (0.0046% of full scale)
SNR (Signal-to-Noise Ratio) — 90 dB typ @ 100 kHz input
THD (Total Harmonic Distortion) — -100 dB typ @ 100 kHz input
Data Interface — Parallel / Serial (software-selectable)
Power Dissipation — 35 mW typ @ 250 kSPS (5 V)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — 3 (168 hours floor life)
Throughput (Parallel Mode) — 250 kSPS
Throughput (Serial Mode) — 200 kSPS
Input Impedance — [DATA_NEEDED: input impedance at IN+/IN-]
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay]
Common-Mode Rejection — [DATA_NEEDED: CMRR]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá