AK8418 vs ADS8320-HT So sánh

So sánh chi tiết song song của AK8418 bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và ADS8320-HT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK8418 AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 - 16-Bit ADC, LQFP, Data Acquisition IC | AKM

AK8418 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8320-HT ADS8320-HT - 16-Bit 100kSPS High-Temp SAR ADC | Texas Instruments

ADS8320-HT - 16-Bit 100kSPS High-Temp SAR ADC | Texas Instruments

ADS8320-HT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK8418 ADS8320-HT
Thương hiệu AKM (Asahi Kasei Microdevices) Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Asahi Kasei Microdevices (AKM) —
Manufacturer Part Number AK8418 —
Chức năng Analog-to-Digital Converter (ADC) —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Danh mục Data Acquisition IC —
Hộp LQFP 8-pin ceramic surface-mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels [DATA_NEEDED: number of input channels] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vdd range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -55C to +210C
Sample Rate [DATA_NEEDED: sample rate (SPS)] —
Giao diện [DATA_NEEDED: digital interface type] Synchronous serial (SPI/SSI compatible)
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS
Converter Type — SAR (successive approximation register)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Reference Voltage Range — 500 mV to VCC
Input Type — Differential
Power Consumption — Micropower at full 100 kHz data rate
Grade — High Temperature (-HT)
Pipeline Delay — None (deterministic SAR latency)
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: theta JA]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá