AK8434VQ vs ADS8401IPFBRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AK8434VQ bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI
ADS8401IPFBRG4 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AK8434VQ | ADS8401IPFBRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AKM (Asahi Kasei Microdevices) | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Asahi Kasei Microdevices (AKM) | — |
| Part Number | AK8434VQ | — |
| Chức năng | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 MSPS | 1.25 MSPS |
| Number of Channels | [DATA_NEEDED: number of channels] | — |
| Input Type | [DATA_NEEDED: input type - single-ended/differential] | Pseudo-Differential / Unipolar |
| Data Interface | Parallel | Parallel (16-bit, 3-state) |
| Configuration | [DATA_NEEDED: ADC configuration] | — |
| Architecture | [DATA_NEEDED: SAR / Pipeline / Flash] | SAR (Successive Approximation) |
| Hộp / Vỏ | 64-LQFP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: analog/digital supply voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant (G4 suffix) |
| Part Status (per aggregator) | Obsolete (verify with AKM) | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Conversion Time | — | 0.61 us |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V or 5 V |
| Internal Reference | — | 4.096 V (typical) |
| Power Dissipation (Active) | — | 115 mW at 1.25 MSPS |
| Power Dissipation (Power-down) | — | 15 mW typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Hộp | — | 48-TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Lead Finish | — | Pb-free / Green (G4) |