AK8434VQ vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AK8434VQ bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices) và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK8434VQ AK8434VQ - 10-Bit 40MSPS ADC, 64-LQFP | AKM

AK8434VQ - 10-Bit 40MSPS ADC, 64-LQFP | AKM

AK8434VQ Obsolete
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK8434VQ ADS8505IDBRG4
Thương hiệu AKM (Asahi Kasei Microdevices) Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Manufacturer Asahi Kasei Microdevices (AKM) —
Part Number AK8434VQ —
Chức năng Analog-to-Digital Converter (ADC) —
Độ phân giải 10 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS —
Number of Channels [DATA_NEEDED: number of channels] 1
Input Type [DATA_NEEDED: input type - single-ended/differential] —
Data Interface Parallel —
Configuration [DATA_NEEDED: ADC configuration] —
Architecture [DATA_NEEDED: SAR / Pipeline / Flash] SAR (Successive Approximation)
Hộp / Vỏ 64-LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: analog/digital supply voltage] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Part Status (per aggregator) Obsolete (verify with AKM) —
Sample Rate — 250 kSPS
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Interface — Parallel (16-bit + control)
Internal Reference — 2.5 V
INL (Max) — ±1.5 LSB
SFDR — 105 dB at 250 kSPS
Hộp — 28-SSOP (DB)
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá