AK9232NK vs AD7862AR-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của AK9232NK bằng AKM Semiconductor và AD7862AR-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AKM Semiconductor
AK9232NK AK9232NK - Dual 18-bit 1.1MSPS SAR ADC | AKM Semiconductor

AK9232NK - Dual 18-bit 1.1MSPS SAR ADC | AKM Semiconductor

AK9232NK ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7862AR-10 AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK9232NK AD7862AR-10
Thương hiệu AKM Semiconductor Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) —
Tỷ lệ lấy mẫu 1.1 MSPS per channel —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Differential analog inputs —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 2 V —
Digital Supply Voltage 1.7 V to 2 V —
Digital Interface SPI-compatible serial —
Hộp 24-pin QFN (4x4 mm) 28-pin SOIC (R-28) wide body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Reference Type Internal (with external reference option) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Simultaneous Sampling Yes (both channels sampled at same instant) —
Series AK9232NK / AK9233NK / AK9234NK (ZDS family) —
Part Number — AD7862AR-10
Number of ADCs — 2
Conversion Rate (Throughput) — 250 kSPS per channel
Conversion Time — 4 microseconds
Input Channels — 4 (2 channels x 2 inputs)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (AD7862-10)
Analog Input Type — Single-ended, true bipolar
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Supply Current (typ) — 12 mA (60 mW)
Internal Reference — +2.5 V
Aperture Delay Matching — Tight (matched between two ADCs)
Giao diện — High-speed parallel
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB max (typical) / ±0.5 LSB (B-grade)
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 70 dB typical
Common-Mode Rejection — 80 dB typical at 50 kHz
Power Dissipation — 60 mW typical
Channel Selection — A0 logic input
Track-and-Hold — Yes, two integrated T/H amplifiers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá