AOZ7110AI#A vs AOZ7111AI So sánh

So sánh chi tiết song song của AOZ7110AI#A bằng Alpha & Omega Semiconductor và AOZ7111AI bằng Alpha & Omega Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alpha & Omega Semiconductor
AOZ7110AI#A AOZ7110AI#A - PFC Power Factor Correction Controller IC | Alpha & Omega Semi

AOZ7110AI#A - PFC Power Factor Correction Controller IC | Alpha & Omega Semi

AOZ7110AI#A Obsolete
Alpha & Omega Semiconductor
AOZ7111AI AOZ7111AI - 350kHz CRM PFC Controller | Alpha & Omega Semiconductor

AOZ7111AI - 350kHz CRM PFC Controller | Alpha & Omega Semiconductor

AOZ7111AI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AOZ7110AI#A AOZ7111AI
Thương hiệu Alpha & Omega Semiconductor Alpha & Omega Semiconductor
Danh mục Power MOSFET Drivers DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type PFC Controller IC Active PFC controller
Danh mục PMIC - Power Factor Correction —
Cấu trúc Boost PFC, Continuous Conduction Mode (CCM) —
Hộp 8-SOIC SO-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Operating Mode CCM (Continuous Conduction Mode) —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] —
VCC Supply Voltage [DATA_NEEDED: VCC supply voltage range] —
Gate Drive Output [DATA_NEEDED: gate drive output current] —
UVLO Threshold [DATA_NEEDED: UVLO threshold voltage] —
Current Sense Input [DATA_NEEDED: current sense input range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Bắt đầu mềm [DATA_NEEDED: soft start implementation] —
Protection Features UVLO, OCP, OTP (per datasheet feature list) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Control Topology — Critical conduction mode (CRM)
Maximum Operating Frequency — 350 kHz
Integrated MOSFET — No
UVLO Range — 9.5 V to 12 V
Power-Stage Configuration — External-MOSFET boost PFC
Input Function — AC power-factor correction
Package Pin Count — 8 pins
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Manufacturer — Alpha & Omega Semiconductor
Datasheet Family — AOZ7111
X-Cap Discharge — [DATA_NEEDED: X-cap discharge function]
Brown-in/Brownout — [DATA_NEEDED: brown-in/brownout specification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: thermal resistance]
Application Category — AC-DC converter and offline switcher

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá