AP62250WU-7 vs AP63205WU-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AP62250WU-7 bằng Diodes Incorporated và AP63205WU-7 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
AP62250WU-7 AP62250WU-7 - 2.5A 18V Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc.

AP62250WU-7 - 2.5A 18V Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc.

AP62250WU-7 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
AP63205WU-7 AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AP62250WU-7 AP63205WU-7
Thương hiệu Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $0,20
Chức năng Synchronous Step-Down (Buck) DC-DC Converter —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.2 V to 18 V 3.8 V to 32 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 7 V (adjustable) —
Continuous Output Current 2.5 A 2 A
High-Side MOSFET Rds(on) 75 mΩ 125 mΩ
Low-Side MOSFET Rds(on) 45 mΩ 68 mΩ
Control Topology Constant On-Time (COT), pseudo-fixed frequency —
Feedback Reference Voltage 0.8 V —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current uA] 22 µA
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency kHz] 1.1 MHz
Hiệu suất Up to ~95% (typical, depends on VIN/VOUT/load) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 °C to +85 °C (TA)
Hộp TSOT-23-6 (Thin SOT-23-6), 6 pins TSOT-23-6 (TSOT26)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấu trúc — Synchronous Buck (Step-Down)
Điện áp đầu ra — Fixed 5 V
Internal Reference Voltage — 0.8 V ±1 %
Control Method — PWM (regardless of load)
Protection Features — Cycle-by-cycle peak current limit, hiccup-mode overload protection
Light-Load Efficiency — Up to 80 % at 1 mA; up to 88 % at 5 mA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá