AP63200WU-7 vs AP63203WU-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AP63200WU-7 bằng Diodes Incorporated và AP63203WU-7 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
AP63200WU-7 AP63200WU-7 - 32V 2A Sync Buck Converter | Diodes Inc | TSOT-23-6

AP63200WU-7 - 32V 2A Sync Buck Converter | Diodes Inc | TSOT-23-6

AP63200WU-7 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
AP63203WU-7 AP63203WU-7 - 2A, 32V Synchronous Buck, 3.3V Fixed Output | Diodes Inc

AP63203WU-7 - 2A, 32V Synchronous Buck, 3.3V Fixed Output | Diodes Inc

AP63203WU-7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AP63200WU-7 AP63203WU-7
Thương hiệu Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Synchronous Buck (Step-Down) DC-DC Converter —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.8 V to 32 V 3.8 V to 32 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V to 12 V (adjustable) —
Output Current (Continuous) 2 A —
Cấu trúc Synchronous Buck Synchronous Buck (Step-Down)
High-Side MOSFET R_DS(on) 125 mΩ (typical) —
Tần số chuyển đổi 500 kHz (fixed) 1.1 MHz
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: I_Q typical value] 22 uA (ultralow)
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: V_FB tolerance %] —
Feedback Voltage (Internal Reference) 0.8 V (typical, per AP63200 family datasheet) —
Hiệu suất up to ~88% (12V to 3.3V at 1A, per family datasheet) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp TSOT-23-6 (TSOT26) TSOT-23-6 (Thin SOT-23-6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Enable Input Yes (active-high) Yes (EN active-high)
Bắt đầu mềm Internal —
Protection Features Over-Current Protection (OCP), Thermal Shutdown Cycle-by-cycle current limit, hiccup mode, thermal shutdown
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for TSOT-26) 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Điện áp đầu ra — Fixed 3.3 V
Continuous Output Current — 2 A
High-Side MOSFET Rds(on) — 125 mOhm
Low-Side MOSFET Rds(on) — 68 mOhm
Reference Voltage Accuracy — 0.8 V +/-1%
Light-Load Efficiency (1 mA) — Up to 80%
Light-Load Efficiency (5 mA) — Up to 88%
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá