AP63205WU-7 vs AP63200WU-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AP63205WU-7 bằng Diodes Incorporated và AP63200WU-7 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
AP63205WU-7 AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
AP63200WU-7 AP63200WU-7 - 32V 2A Sync Buck Converter | Diodes Inc | TSOT-23-6

AP63200WU-7 - 32V 2A Sync Buck Converter | Diodes Inc | TSOT-23-6

AP63200WU-7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AP63205WU-7 AP63200WU-7
Thương hiệu Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $0,20 —
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck
Phạm vi điện áp đầu vào 3.8 V to 32 V 3.8 V to 32 V
Điện áp đầu ra Fixed 5 V —
Continuous Output Current 2 A —
Tần số chuyển đổi 1.1 MHz 500 kHz (fixed)
High-Side MOSFET Rds(on) 125 mΩ —
Low-Side MOSFET Rds(on) 68 mΩ —
Điện áp yên tĩnh 22 µA [DATA_NEEDED: I_Q typical value]
Internal Reference Voltage 0.8 V ±1 % —
Control Method PWM (regardless of load) —
Protection Features Cycle-by-cycle peak current limit, hiccup-mode overload protection Over-Current Protection (OCP), Thermal Shutdown
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (TA) -40 C to +85 C
Hộp TSOT-23-6 (TSOT26) TSOT-23-6 (TSOT26)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Light-Load Efficiency Up to 80 % at 1 mA; up to 88 % at 5 mA —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for TSOT-26)
Chức năng — Synchronous Buck (Step-Down) DC-DC Converter
Khoảng điện áp đầu ra — 1.2 V to 12 V (adjustable)
Output Current (Continuous) — 2 A
High-Side MOSFET R_DS(on) — 125 mΩ (typical)
Output Voltage Accuracy — [DATA_NEEDED: V_FB tolerance %]
Feedback Voltage (Internal Reference) — 0.8 V (typical, per AP63200 family datasheet)
Hiệu suất — up to ~88% (12V to 3.3V at 1A, per family datasheet)
Enable Input — Yes (active-high)
Bắt đầu mềm — Internal
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá