AP63205WU-7 vs AP63203WU-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AP63205WU-7 bằng Diodes Incorporated và AP63203WU-7 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
AP63205WU-7 AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
AP63203WU-7 AP63203WU-7 - 2A, 32V Synchronous Buck, 3.3V Fixed Output | Diodes Inc

AP63203WU-7 - 2A, 32V Synchronous Buck, 3.3V Fixed Output | Diodes Inc

AP63203WU-7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AP63205WU-7 AP63203WU-7
Thương hiệu Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.8 V to 32 V 3.8 V to 32 V
Điện áp đầu ra Fixed 5 V Fixed 3.3 V
Continuous Output Current 2 A 2 A
Tần số chuyển đổi 1.1 MHz 1.1 MHz
High-Side MOSFET Rds(on) 125 mΩ 125 mOhm
Low-Side MOSFET Rds(on) 68 mΩ 68 mOhm
Điện áp yên tĩnh 22 µA 22 uA (ultralow)
Internal Reference Voltage 0.8 V ±1 % —
Control Method PWM (regardless of load) —
Protection Features Cycle-by-cycle peak current limit, hiccup-mode overload protection Cycle-by-cycle current limit, hiccup mode, thermal shutdown
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (TA) —
Hộp TSOT-23-6 (TSOT26) TSOT-23-6 (Thin SOT-23-6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Light-Load Efficiency Up to 80 % at 1 mA; up to 88 % at 5 mA —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Reference Voltage Accuracy — 0.8 V +/-1%
Light-Load Efficiency (1 mA) — Up to 80%
Light-Load Efficiency (5 mA) — Up to 88%
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Enable Input — Yes (EN active-high)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá