AP63301WU-7 vs AP63205WU-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AP63301WU-7 bằng Diodes Incorporated và AP63205WU-7 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
AP63301WU-7 AP63301WU-7 - 3A, 32V Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63301WU-7 - 3A, 32V Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63301WU-7 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
AP63205WU-7 AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 - 32V, 2A Sync Buck Converter, TSOT-23-6 | Diodes Inc

AP63205WU-7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AP63301WU-7 AP63205WU-7
Thương hiệu Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $0,20
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.8 V to 32 V 3.8 V to 32 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to ~28 V (adjustable) —
Continuous Output Current 3 A 2 A
High-Side MOSFET 75 mΩ (typ.) —
Low-Side MOSFET 40 mΩ (typ.) —
Điện áp yên tĩnh 280 µA (typ., no load) 22 µA
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] 1.1 MHz
Control Mode Peak Current-Mode PWM —
Feedback Voltage Reference 0.8 V (typ.) —
Enable Threshold (Rising) 1.18 V (typ.) —
EMI Reduction EMI-optimized gate driver (no FSS) —
Bắt đầu mềm Internal —
Protections OCP, OVP, UVLO, Thermal Shutdown —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp TSOT-23-6 (TSOT26) with exposed pad TSOT-23-6 (TSOT26)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant —
Điện áp đầu ra — Fixed 5 V
High-Side MOSFET Rds(on) — 125 mΩ
Low-Side MOSFET Rds(on) — 68 mΩ
Internal Reference Voltage — 0.8 V ±1 %
Control Method — PWM (regardless of load)
Protection Features — Cycle-by-cycle peak current limit, hiccup-mode overload protection
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (TA)
Light-Load Efficiency — Up to 80 % at 1 mA; up to 88 % at 5 mA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá