AS1521-T vs ADS8508IBDWRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1521-T bằng ams OSRAM và ADS8508IBDWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 - 12-Bit 250kSPS Serial CMOS ADC | Texas Instruments
ADS8508IBDWRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1521-T | ADS8508IBDWRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 250 kSPS |
| Input Type | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended | — |
| Supply Voltage (Single) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (Full Speed) | 1.1 mA typical | — |
| Power Consumption | 3.6 mW at 3 V, 300 ksps | — |
| Điện áp tắt | 1 µA | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible | Serial (SPI/QSPI/Microwire compatible) |
| Maximum Serial Clock | 4 MHz | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±0.5 LSB (max) | — |
| DNL (Differential Nonlinearity) | ±0.5 LSB (max, no missing codes) | — |
| SINAD at 100 kHz Input | 71 dB | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Hộp | 20-TSSOP, 4.4 mm body width | 20-SOIC (DW), wide-body, green (RoHS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Reference Type | External (REF pin) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-Free) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Input Voltage Ranges | — | ±3.33 V, ±5 V, ±10 V |
| Input Channel Type | — | Single-ended, bipolar |
| SINAD | — | 73 dB |
| Linearity Error (Max) | — | 0.011% |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V nominal |
| Digital Supply Voltage | — | 5 V nominal |
| Internal Reference | — | 2.5 V |