AS1521-T vs AS1520-T So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1521-T bằng ams OSRAM và AS1520-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1521-T AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1521-T AS1520-T
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 8 single-ended / 4 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps 400 ksps
Input Type Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended Single-ended, 8:1 mux
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 5.25 V —
Supply Current (Full Speed) 1.1 mA typical —
Power Consumption 3.6 mW at 3 V, 300 ksps —
Điện áp tắt 1 µA typically <1 uA
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Maximum Serial Clock 4 MHz —
INL (Bất định tích hợp) ±0.5 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) ±0.5 LSB (max, no missing codes) —
SINAD at 100 kHz Input 71 dB —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp 20-TSSOP, 4.4 mm body width 20-TSSOP (4.40 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External (REF pin) External
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Analog Inputs — 8 (single-ended)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.25 V (single)
Supply Current (operating) — [DATA_NEEDED: typ active current]
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Data Interface — Serial (SPI-compatible)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá