AS1521-T vs AS1524-BTDR So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1521-T bằng ams OSRAM và AS1524-BTDR bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1521-T AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1524-BTDR AS1524-BTDR - 12-Bit 150ksps SAR ADC | ams OSRAM | 8-TDFN

AS1524-BTDR - 12-Bit 150ksps SAR ADC | ams OSRAM | 8-TDFN

AS1524-BTDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1521-T AS1524-BTDR
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Number of Channels 8 single-ended / 4 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps 150 ksps
Input Type Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended —
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 5.25 V —
Supply Current (Full Speed) 1.1 mA typical —
Power Consumption 3.6 mW at 3 V, 300 ksps —
Điện áp tắt 1 µA —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Maximum Serial Clock 4 MHz —
INL (Bất định tích hợp) ±0.5 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) ±0.5 LSB (max, no missing codes) —
SINAD at 100 kHz Input 71 dB —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 20-TSSOP, 4.4 mm body width 8-TDFN (3 x 3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External (REF pin) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — ams OSRAM (formerly austriamicrosystems)
Part Number — AS1524-BTDR
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels — 1 pseudo/true-differential or 2 single-ended
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to VDD (single-ended), ±VREF (differential)
Supply Voltage (VDD) — +2.7 V to +5.25 V
Supply Current (typ. at 150 ksps) — Low-power (exact figure not in provided data)
Data Interface — SPI / MICROWIRE / QSPI compatible
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V or external
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 to +85 C (industrial)
Packaging — Tape & Reel
Cấp MSL — MSL1 (per TDFN exposed pad standard)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá