AS1522-T vs ADS7813PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1522-T bằng ams OSRAM và ADS7813PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1522-T AS1522-T - 10-Bit 4-Ch SAR ADC, 16-TSSOP | ams OSRAM

AS1522-T - 10-Bit 4-Ch SAR ADC, 16-TSSOP | ams OSRAM

AS1522-T ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7813PG4 ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments

ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments

ADS7813PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1522-T ADS7813PG4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 16 bits
Number of Input Channels 2 or 4 (software-selectable) 1
Converter Type SAR (Successive Approximation Register) —
Architecture Single-supply, low-power SAR SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Throughput Rate [DATA_NEEDED: max sample rate kSPS] —
Supply Current (active) [DATA_NEEDED: typical active current mA] —
Supply Current (power-down) < 1 µA (typical, datasheet claim) —
Input Type True differential, software-configurable unipolar/bipolar —
Điện áp tham chiếu Internal 2.5 V (external reference supported) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 16-pin TSSOP 16-pin PDIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (DIP-16)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial range] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Shutdown Pin Yes (active-low power-down) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 kHz (max)
Conversion Time — 20 µs (max)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V, ±3.3 V, 0-10 V, 0-5 V, 0.5-4.5 V (configurable)
Data Interface — Serial, SPI-compatible with daisy-chain (TAG)
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Reference — Internal or external
Linearity Error — 0.0046 % (typical)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Pin Compatibility — Pin-compatible with ADS7812 (12-bit), ADS7809
Pb-Free / RoHS — Yes (G4 suffix)
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá