AS1522-T vs AS1523-T So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1522-T bằng ams OSRAM và AS1523-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1522-T AS1522-T - 10-Bit 4-Ch SAR ADC, 16-TSSOP | ams OSRAM

AS1522-T - 10-Bit 4-Ch SAR ADC, 16-TSSOP | ams OSRAM

AS1522-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1522-T AS1523-T
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Number of Input Channels 2 or 4 (software-selectable) —
Converter Type SAR (Successive Approximation Register) —
Architecture Single-supply, low-power SAR SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Throughput Rate [DATA_NEEDED: max sample rate kSPS] —
Supply Current (active) [DATA_NEEDED: typical active current mA] —
Supply Current (power-down) < 1 µA (typical, datasheet claim) —
Input Type True differential, software-configurable unipolar/bipolar Single-ended
Điện áp tham chiếu Internal 2.5 V (external reference supported) Internal 2.5 V (external option)
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI-compatible serial
Hộp 16-pin TSSOP 16-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Shutdown Pin Yes (active-low power-down) —
Manufacturer — ams OSRAM AG
Part Number — AS1523-T
Chức năng — Analog-to-Digital Converter (ADC)
Number of Channels — 4 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu — 300 kSPS
Number of Converters — 1
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.25 V (single supply)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá