AS1523-T vs AS1521-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1523-T bằng ams OSRAM và AS1521-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1523-T | AS1521-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | ams OSRAM AG | — |
| Part Number | AS1523-T | — |
| Chức năng | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Number of Channels | 4 (single-ended) | 8 single-ended / 4 differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 kSPS | 300 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Converters | 1 | — |
| Input Type | Single-ended | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Giao diện | SPI-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Điện áp tham chiếu | Internal 2.5 V (external option) | — |
| Hộp | 16-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width) | 20-TSSOP, 4.4 mm body width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Supply Voltage (Single) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA typical |
| Power Consumption | — | 3.6 mW at 3 V, 300 ksps |
| Điện áp tắt | — | 1 µA |
| Maximum Serial Clock | — | 4 MHz |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±0.5 LSB (max, no missing codes) |
| SINAD at 100 kHz Input | — | 71 dB |
| Reference Type | — | External (REF pin) |