AS1524-BTDR vs AS1521-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1524-BTDR bằng ams OSRAM và AS1521-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1524-BTDR | AS1521-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | ams OSRAM (formerly austriamicrosystems) | — |
| Part Number | AS1524-BTDR | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 10 bit |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 pseudo/true-differential or 2 single-ended | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 300 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to VDD (single-ended), ±VREF (differential) | — |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Supply Current (typ. at 150 ksps) | Low-power (exact figure not in provided data) | — |
| Data Interface | SPI / MICROWIRE / QSPI compatible | — |
| Điện áp tham chiếu | Internal 2.5 V or external | — |
| Hộp | 8-TDFN (3 x 3 mm) with exposed pad | 20-TSSOP, 4.4 mm body width |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 to +85 C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | MSL1 (per TDFN exposed pad standard) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Input Type | — | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Supply Voltage (Single) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA typical |
| Power Consumption | — | 3.6 mW at 3 V, 300 ksps |
| Điện áp tắt | — | 1 µA |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Maximum Serial Clock | — | 4 MHz |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±0.5 LSB (max, no missing codes) |
| SINAD at 100 kHz Input | — | 71 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Reference Type | — | External (REF pin) |