AS1525-BTDR vs ADS7822PBG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1525-BTDR bằng ams OSRAM và ADS7822PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments
ADS7822PBG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1525-BTDR | ADS7822PBG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sampling Rate (max) | 150 ksps | — |
| Number of Inputs | 2 (single-ended) / 1 (pseudo/true-differential) | — |
| Input Type | Pseudo-Differential, Single-Ended, True-Differential | Single-ended analog with integrated sample-and-hold |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | SPI, MICROWIRE, QSPI, Serial | Serial SPI / QSPI / Microwire |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Ratio S/H:ADC | 1:1 | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | [DATA_NEEDED: internal vs external reference] | — |
| Analog Supply Voltage | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Digital Supply Voltage | [DATA_NEEDED: separate AVDD/DVDD allowed?] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 8-TDFN (3x3 mm) Exposed Pad | 8-PDIP (PB), 0.300 inch / 7.62 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-free green / RoHS compliant (PBG4 suffix) |
| Number of Channels | — | 1 input, single-ended |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 200 kSPS |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Reference Input | — | External VREF pin (ratiometric to VDD) |
| Power Consumption | — | Approximately 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS |
| Điện áp tắt | — | Microwatts (per datasheet) |
| Lead-Free Finish | — | Yes (Matte Sn, Pb-free) |