AS1525-BTDR vs AS1539-BTST So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1525-BTDR bằng ams OSRAM và AS1539-BTST bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1525-BTDR AS1525-BTDR - 12-Bit 150ksps SAR ADC | ams OSRAM

AS1525-BTDR - 12-Bit 150ksps SAR ADC | ams OSRAM

AS1525-BTDR ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1539-BTST AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1525-BTDR AS1539-BTST
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Sampling Rate (max) 150 ksps —
Number of Inputs 2 (single-ended) / 1 (pseudo/true-differential) —
Input Type Pseudo-Differential, Single-Ended, True-Differential Single-ended, unipolar
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface SPI, MICROWIRE, QSPI, Serial I2C (2-wire, serial)
Configuration S/H-ADC —
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Reference Type [DATA_NEEDED: internal vs external reference] Internal 2.5V (external reference input supported)
Analog Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Digital Supply Voltage [DATA_NEEDED: separate AVDD/DVDD allowed?] —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-TDFN (3x3 mm) Exposed Pad 16-TSSOP (0.173" / 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 8 (AS1539) / 4 (AS1541)
Tỷ lệ lấy mẫu — 50 ksps
Number of ADCs — 1
Sample-and-Hold — Integrated
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current typ/max]
Số chân — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá