AS1527-BSOU vs AD7476BRTZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1527-BSOU bằng ams OSRAM và AD7476BRTZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1527-BSOU AS1527-BSOU - 10-Bit 73ksps SAR ADC, External Ref, 8-SOIC | ams

AS1527-BSOU - 10-Bit 73ksps SAR ADC, External Ref, 8-SOIC | ams

AS1527-BSOU ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7476BRTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1527-BSOU AD7476BRTZ-REEL
Thương hiệu ams OSRAM Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Number of Channels 1 (single-ended) 1
Tỷ lệ lấy mẫu 73 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single supply) 2.35 V to 5.25 V
Điện áp tham chiếu External (0 V to VREF range) —
Analog Input Range 0 V to VREF —
Data Interface SPI, MICROWIRE, QSPI (serial) SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Hộp 8-SOIC (3.90 mm body width) SOT-23-6 (RT)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Power Consumption [DATA_NEEDED: active current / quiescent current] —
INL (Max) [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] —
DNL (Max) [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Rate — 1 MSPS
Input Bandwidth (-3 dB) — > 6 MHz
Input Type — Single-ended (pseudo-differential option with driver)
Reference — External
Cấp MSL — 1
Family Members — AD7476 (12-bit), AD7477 (10-bit), AD7478 (8-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá