AS1527-BSOU vs AS1527-BSOT So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1527-BSOU bằng ams OSRAM và AS1527-BSOT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1527-BSOU | AS1527-BSOT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bit |
| Number of Channels | 1 (single-ended) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 73 ksps | 73 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR with internal sample-and-hold |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Điện áp tham chiếu | External (0 V to VREF range) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF | — |
| Data Interface | SPI, MICROWIRE, QSPI (serial) | MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI |
| Hộp | 8-SOIC (3.90 mm body width) | 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | Tape & Reel (TR) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: active current / quiescent current] | Low power (per datasheet family AS1526/AS1527) |
| INL (Max) | [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] | — |
| DNL (Max) | [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Input Configuration | — | Single-Ended |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Type | — | Single Supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: input voltage range] |