AS1528-BTDR vs ADS7822PBG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1528-BTDR bằng ams OSRAM và ADS7822PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments
ADS7822PBG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1528-BTDR | ADS7822PBG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 1 input (single-ended or differential) | 1 input, single-ended |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 200 kSPS |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current at full speed] | — |
| Input Type | Single-ended or pseudo-differential | Single-ended analog with integrated sample-and-hold |
| Data Interface | SPI / MICROWIRE / QSPI (serial) | Serial SPI / QSPI / Microwire |
| Voltage Reference | External | — |
| Hộp | 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad | 8-PDIP (PB), 0.300 inch / 7.62 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Pb-free green / RoHS compliant (PBG4 suffix) |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL spec] | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL spec] | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Reference Input | — | External VREF pin (ratiometric to VDD) |
| Power Consumption | — | Approximately 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS |
| Điện áp tắt | — | Microwatts (per datasheet) |
| Lead-Free Finish | — | Yes (Matte Sn, Pb-free) |