AS1528-BTDR vs ADS7824PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1528-BTDR bằng ams OSRAM và ADS7824PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADS7824PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1528-BTDR | ADS7824PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 1 input (single-ended or differential) | 4 (single-ended / pseudo-differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 40 kSPS |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | +5 V single supply |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current at full speed] | — |
| Input Type | Single-ended or pseudo-differential | — |
| Data Interface | SPI / MICROWIRE / QSPI (serial) | Parallel + Serial |
| Voltage Reference | External | — |
| Hộp | 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad | 28-pin PDIP (N) 0.300 inch, through-hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL spec] | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL spec] | — |
| Conversion Time | — | 25 us max |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±10 V (industrial, on-chip scaled) |
| Channel-to-Channel Matching | — | ±0.1% |
| Linearity (INL) | — | ±0.5 LSB max |
| Power Dissipation | — | 50 mW max |
| Reference | — | Internal 2.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (G4 suffix, Pb-free) |