AS1528-BTDR vs AS1529-BTDR So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1528-BTDR bằng ams OSRAM và AS1529-BTDR bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1528-BTDR | AS1529-BTDR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bits |
| Number of Channels | 1 input (single-ended or differential) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 150 ksps |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | +2.7 V to +5.25 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current at full speed] | — |
| Input Type | Single-ended or pseudo-differential | Single-ended or pseudo-differential |
| Data Interface | SPI / MICROWIRE / QSPI (serial) | SPI, MICROWIRE, QSPI-compatible serial |
| Voltage Reference | External | — |
| Hộp | 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad | 8-TDFN EP (3x3 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | Tray |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from manufacturer product page] |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL spec] | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL spec] | — |
| Number of Input Channels | — | 2 (single-ended or differential) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Bits | — | 10 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Power Consumption | — | <1 mW typical at full speed |
| Power-Down Current | — | Low uA range between conversions |