AS1528-BTDT vs AD7495ARM-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1528-BTDT bằng ams OSRAM và AD7495ARM-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1528-BTDT AS1528-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power SAR ADC | ams OSRAM

AS1528-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power SAR ADC | ams OSRAM

AS1528-BTDT ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7495ARM-REEL AD7495ARM-REEL - 12-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7495ARM-REEL - 12-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7495ARM-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1528-BTDT AD7495ARM-REEL
Thương hiệu ams OSRAM Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 150 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Input Channels 1 (single-ended or differential) —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Analog Input Type Single-ended or true differential —
Data Interface MICROWIRE, QSPI, SPI serial —
Input Voltage Range (single-ended) 0 V to VDD —
Reference Internal —
Hộp 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad 8-MSOP (RM-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown current uA] —
Supply Current at 150 ksps [DATA_NEEDED: active supply current uA] —
INL (typical) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
DNL (typical) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
SNR (typical) [DATA_NEEDED: SNR dB] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (REEL suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — AD7495ARM-REEL
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register) ADC
Number of Channels — 1 single-ended input
Sample Rate (max) — 1 MSPS
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.25 V
Logic Interface Voltage (VDRIVE) — 1.6 V to VDD (independent of VDD)
Analog Input Range (internal ref) — 0 V to 2.5 V
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Conversion Time (typical) — 0.8 µs
SNR — 68 dB
Power Consumption at 1 MSPS (3 V) — 4.5 mW (max)
Power Consumption at 1 MSPS (5 V) — 10.5 mW (max)
Digital Interface — DSP, MICROWIRE, QSPI, SPI serial
Track-and-Hold Bandwidth — Wide bandwidth input T/H

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá