AS1529-BTDR vs AS1521-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1529-BTDR bằng ams OSRAM và AS1521-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1529-BTDR | AS1521-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bit |
| Number of Input Channels | 2 (single-ended or differential) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 300 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Input Type | Single-ended or pseudo-differential | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Data Interface | SPI, MICROWIRE, QSPI-compatible serial | — |
| Number of Bits | 10 | — |
| Hộp | 8-TDFN EP (3x3 mm) | 20-TSSOP, 4.4 mm body width |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Power Consumption | <1 mW typical at full speed | 3.6 mW at 3 V, 300 ksps |
| Power-Down Current | Low uA range between conversions | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from manufacturer product page] | Compliant |
| Number of Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Supply Voltage (Single) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (Full Speed) | — | 1.1 mA typical |
| Điện áp tắt | — | 1 µA |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Maximum Serial Clock | — | 4 MHz |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±0.5 LSB (max, no missing codes) |
| SINAD at 100 kHz Input | — | 71 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Reference Type | — | External (REF pin) |