AS1529-BTDT vs AD7476BRTZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1529-BTDT bằng ams OSRAM và AD7476BRTZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1529-BTDT AS1529-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power ADC | ams OSRAM

AS1529-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power ADC | ams OSRAM

AS1529-BTDT ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7476BRTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1529-BTDT AD7476BRTZ-REEL
Thương hiệu ams OSRAM Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 2 single-ended / 1 differential 1
Tỷ lệ lấy mẫu 150 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation (SAR)
Input Type Single-Ended or Differential Single-ended (pseudo-differential option with driver)
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Reference Input External —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 8-TDFN Exposed Pad (3x3 mm) SOT-23-6 (RT)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: Iq typical/uA] —
Power-Down Current [DATA_NEEDED: Ipd typical/uA] —
Conversion Rate — 1 MSPS
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 5.25 V
Input Bandwidth (-3 dB) — > 6 MHz
Reference — External
Family Members — AD7476 (12-bit), AD7477 (10-bit), AD7478 (8-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá