AS1529-BTDT vs ADCS7478AIMFX So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1529-BTDT bằng ams OSRAM và ADCS7478AIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1529-BTDT AS1529-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power ADC | ams OSRAM

AS1529-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power ADC | ams OSRAM

AS1529-BTDT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADCS7478AIMFX ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1529-BTDT ADCS7478AIMFX
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 8 bit
Number of Channels 2 single-ended / 1 differential 1
Tỷ lệ lấy mẫu 150 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended or Differential Single-Ended
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V (single supply) 2.7 V to 5.25 V
Reference Input External —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 8-TDFN Exposed Pad (3x3 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: Iq typical/uA] —
Power-Down Current [DATA_NEEDED: Ipd typical/uA] —
Sample Rate — 1 MSPS
Reference Type — Supply (VDD used as reference)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ — SOT-23-6
Supplier Device Package — SOT-23-6
Lead-Free Option (NOPB) — Yes (separate ordering code)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá