AS1530 vs ADS7825PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1530 bằng ams OSRAM và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1530 AS1530 - 12-Bit 400ksps 8-Channel SAR ADC | ams OSRAM AG

AS1530 - 12-Bit 400ksps 8-Channel SAR ADC | ams OSRAM AG

AS1530 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7825PG4 ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments

ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments

ADS7825PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1530 ADS7825PG4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 16
Sampling Rate (Per Second) 400 ksps (AS1530); 300 ksps (AS1531) —
Number of Inputs 4 differential / 8 single-ended —
Input Type Pseudo-Differential, Single-Ended Single-ended, Pseudo-Differential
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Hộp / Vỏ 20-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width) 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm)
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 5.25 V —
Reference Type Internal 4.096 V (external optional) —
INL (Max) ±1 LSB —
DNL (Max) ±1 LSB (no missing codes) —
SINAD 70 dB (typ) —
Power Dissipation (Typ) 4.5 mW at 400 ksps, 3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (THT)
Packaging Tube (AS1530); Tape & Reel (AS1530-T) Tube
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free, Green)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 kS/s
Number of Input Channels — 4 (single-ended / pseudo-differential)
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external
Integral Nonlinearity (INL) — ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error)
Power Dissipation — 50 mW max (operating), <100 µW (power-down)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá