AS1531 vs ADS7825UE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1531 bằng ams OSRAM và ADS7825UE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7825UE4 ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1531 ADS7825UE4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bits
Sample Rate 300 ksps —
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 pseudo-differential (8 with COM pin) 4 (single-ended, multiplexed)
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (300 ksps) 2.2 mA —
Supply Current (Reduced-Power Mode) [DATA_NEEDED: reduced-power mode current] —
Supply Current (Power-Down) [DATA_NEEDED: power-down current] —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Analog Input Range (Single-Ended) 0 V to VREF —
Analog Input Range (Pseudo-Differential) 0 V to 2xVREF —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL max] +/-2.0 LSB (max)
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL max] —
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) [DATA_NEEDED: SINAD] —
Hộp 20-pin TSSOP 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey listing) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 kSPS (max)
Acquisition + Conversion Time — 25 us (max)
Phạm vi điện áp đầu vào — +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling)
Channel-to-Channel Matching — +/-0.1%
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Power Dissipation — 50 mW (max during conversion)
Data Interface — Parallel (8/16-bit) or Serial
Internal Reference — +2.5 V (on-chip)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Pin-Compatible With — ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá