AS1532-T vs ADS7822PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1532-T bằng ams OSRAM và ADS7822PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1532-T AS1532-T - 12-bit 4-ch 400ksps SAR ADC | ams OSRAM

AS1532-T - 12-bit 4-ch 400ksps SAR ADC | ams OSRAM

AS1532-T ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7822PG4 ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1532-T ADS7822PG4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps —
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential 1 single-ended
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI —
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential —
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.5 V —
Number of ADC Channels 1 (with 4-input mux) —
Hộp / Vỏ 16-TSSOP (0.173, 4.40 mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Reference Type External or Internal (4.096 V) —
Polarity Unipolar (single supply) —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free suffix G4)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Độ phân giải — 12 bits
Sample Rate — 200 kSPS
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Analog Input Range — 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference)
Internal Reference — 2.5 V (typ)
Power Consumption — 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ)
Auto Power-Down — Yes (between conversions)
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial
No Missing Codes — 12-bit guaranteed
Hộp — 8-PDIP (P)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá