AS1538-BTST vs AS1527-BSOT So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1538-BTST bằng ams và AS1527-BSOT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1527-BSOT AS1527-BSOT - 10-Bit 73ksps SAR ADC, 8-SOIC | ams OSRAM

AS1527-BSOT - 10-Bit 73ksps SAR ADC, 8-SOIC | ams OSRAM

AS1527-BSOT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1538-BTST AS1527-BSOT
Thương hiệu ams ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Input Channels 8 (single-ended) 1
Tỷ lệ lấy mẫu 50 ks/s 73 ksps
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface I2C (2-wire, address-selectable) MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Input Type Single-ended, pseudo-differential option —
Hộp 16-TSSOP (4.40 mm body width) 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR suffix) Tape & Reel (TR)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
External Reference Pin Yes (REFIN) —
Track-and-Hold Integrated —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Configuration — Single-Ended
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Supply Type — Single Supply
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Power Consumption — Low power (per datasheet family AS1526/AS1527)
Architecture — SAR with internal sample-and-hold

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá