AS1538-BTST vs AS1538-BTSU So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1538-BTST bằng ams và AS1538-BTSU bằng ams. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1538-BTST AS1538-BTSU
Thương hiệu ams ams
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Input Channels 8 (single-ended) 8 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 50 ks/s 50 ksamples/sec
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Data Interface I2C (2-wire, address-selectable) I2C (2-wire, serial)
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V (single supply)
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Input Type Single-ended, pseudo-differential option Single-ended, multiplexed
Hộp 16-TSSOP (4.40 mm body width) 16-TSSOP (4.40 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR suffix) Tube (shipping suffix "U" = Tape & Reel per AS1538-BTSU part code)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
External Reference Pin Yes (REFIN) —
Track-and-Hold Integrated —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Điện áp tham chiếu — Internal (with external input option)
Số lượng chân — 16
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Internal Clock — Yes (asynchronous, no external clock required)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá