AS1538-BTST vs AS1539-BTST So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1538-BTST bằng ams và AS1539-BTST bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1539-BTST AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST - 8-Channel 10-Bit I2C SAR ADC | ams OSRAM

AS1539-BTST ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1538-BTST AS1539-BTST
Thương hiệu ams ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Input Channels 8 (single-ended) 8 (AS1539) / 4 (AS1541)
Tỷ lệ lấy mẫu 50 ks/s 50 ksps
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface I2C (2-wire, address-selectable) I2C (2-wire, serial)
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Input Type Single-ended, pseudo-differential option Single-ended, unipolar
Hộp 16-TSSOP (4.40 mm body width) 16-TSSOP (0.173" / 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR suffix) Tape & Reel (TR)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
External Reference Pin Yes (REFIN) —
Track-and-Hold Integrated —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of ADCs — 1
Sample-and-Hold — Integrated
Reference Type — Internal 2.5V (external reference input supported)
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current typ/max]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Số chân — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá