AS1539-BTST vs ADS1110A6IDBVR So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1539-BTST bằng ams OSRAM và ADS1110A6IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS1110A6IDBVR - 16-Bit Delta-Sigma ADC with PGA, SOT-23-6 | Texas Instruments
ADS1110A6IDBVR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1539-BTST | ADS1110A6IDBVR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bits |
| Number of Input Channels | 8 (AS1539) / 4 (AS1541) | 1 differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 50 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Delta-Sigma (Sigma-Delta) |
| Data Interface | I2C (2-wire, serial) | — |
| Input Type | Single-ended, unipolar | — |
| Number of ADCs | 1 | — |
| Sample-and-Hold | Integrated | — |
| Reference Type | Internal 2.5V (external reference input supported) | — |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 2.7 V to 5.5 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current typ/max] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40°C to +85°C (industrial) |
| Hộp | 16-TSSOP (0.173" / 4.40 mm width) | SOT-23-6 (DBV) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Số chân | 16 | — |
| Sample Rate (max) | — | 240 SPS |
| Input Range (differential, FS) | — | ±2.048 V (PGA gain = 1) |
| Onboard Reference | — | 2.048 V, 5 ppm/°C typical drift |
| Programmable Gain Amplifier | — | 1, 2, 4, 8 V/V |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Supply Current (typical) | — | 240 uA at 5 V |
| Giao diện | — | I2C (Standard and Fast mode) |
| Fixed I2C Address | — | 0x90 / 0x91 (A6) |
| Cấp MSL | — | 2 (1 year floor life) |