AS1541-BQFT vs ADS7822PBG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1541-BQFT bằng ams OSRAM và ADS7822PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
ams OSRAM
AS1541-BQFT - 10-Bit 4-Ch I2C SAR ADC, 50ksps, 16-TQFN | ams OSRAM
AS1541-BQFT ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments
ADS7822PBG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1541-BQFT | ADS7822PBG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 12 bits |
| Number of Input Channels | 4 (single-ended) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 50 ksps | 200 kSPS |
| Data Interface | I2C (Standard 100 kHz / Fast 400 kHz) | Serial SPI / QSPI / Microwire |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (typ) | 1.5 mA at 50 ksps | — |
| Internal Reference | 2.5 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Input Configuration | Single-ended, software-selected via MUX | — |
| Hộp | 16-TQFN (4x4 mm) with exposed pad | 8-PDIP (PB), 0.300 inch / 7.62 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-free green / RoHS compliant (PBG4 suffix) |
| Track-and-Hold | On-chip | — |
| Hardware Address Select | Yes (AS pin, supports 2 addresses) | — |
| Power-Down Mode | Yes (software-controlled) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | — | 1 input, single-ended |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Reference Input | — | External VREF pin (ratiometric to VDD) |
| Input Type | — | Single-ended analog with integrated sample-and-hold |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Power Consumption | — | Approximately 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS |
| Điện áp tắt | — | Microwatts (per datasheet) |
| Lead-Free Finish | — | Yes (Matte Sn, Pb-free) |